Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
1 |
VuongGia |
Đại Phu |
163 |
Tà phái |
11 |
13,350,357 |
31 |
2 |
OneKill |
Đại Phu |
177 |
Chính phái |
11 |
20,185,591 |
24 |
3 |
Rose |
Đại Phu |
200 |
Chính phái |
11 |
5,613,112 |
11 |
4 |
BabyShark1 |
Đại Phu |
200 |
Chính phái |
11 |
6,874,466 |
11 |
5 |
Lang |
Đại Phu |
188 |
Chính phái |
11 |
111,336 |
6 |
6 |
SieuNhanGao |
Đại Phu |
166 |
Chính phái |
2 |
5,799,400 |
5 |
7 |
DpKen |
Đại Phu |
149 |
Tà phái |
9 |
5,660,093 |
5 |
8 |
TieuDaiPhu |
Đại Phu |
200 |
Tà phái |
11 |
344,500 |
3 |
9 |
YTien |
Đại Phu |
186 |
Chính phái |
11 |
6,831,023 |
3 |
10 |
ThuMai |
Đại Phu |
161 |
Tà phái |
11 |
824,024 |
3 |
11 |
ThayGiaoBa |
Đại Phu |
145 |
Tà phái |
9 |
2,493,411 |
3 |
12 |
Clone1 |
Đại Phu |
158 |
Chính phái |
10 |
1,586,100 |
2 |
13 |
MiAnLien |
Đại Phu |
156 |
Chính phái |
10 |
66,500 |
2 |
14 |
VyHB |
Đại Phu |
153 |
Chính phái |
10 |
102,800 |
2 |
15 |
HanhyeuPK1 |
Đại Phu |
149 |
Chính phái |
9 |
658,000 |
2 |
16 |
HeoKon |
Đại Phu |
148 |
Chính phái |
9 |
133,178 |
2 |
17 |
RidofuRym |
Đại Phu |
147 |
Chính phái |
9 |
66,000 |
2 |
18 |
ABC12345 |
Đại Phu |
140 |
Chính phái |
9 |
209,644 |
2 |
19 |
SungJinHo |
Đại Phu |
139 |
Chính phái |
8 |
122,400 |
2 |
20 |
9Ngon |
Đại Phu |
123 |
Tà phái |
7 |
21,500 |
2 |
21 |
BuffNo2 |
Đại Phu |
160 |
Tà phái |
11 |
58,303 |
1 |
22 |
zZDaiFuzZ |
Đại Phu |
156 |
Tà phái |
10 |
2,900,961 |
1 |
23 |
luan4 |
Đại Phu |
156 |
Tà phái |
9 |
135,300 |
1 |