Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
967 |
Ripple |
Hàn Bảo Quân |
135 |
Tà phái |
8 |
14,500 |
0 |
968 |
TNzTNzCung |
Cung Thủ |
135 |
Chính phái |
8 |
14,767 |
0 |
969 |
Messi1 |
Cầm Sư |
135 |
Tà phái |
8 |
16,564 |
0 |
970 |
Moon |
Đại Phu |
135 |
Tà phái |
8 |
30,400 |
0 |
971 |
BaVuongDaoo |
Đao Khách |
135 |
Tà phái |
8 |
113,600 |
0 |
972 |
DaoVoTinh |
Đao Khách |
135 |
Tà phái |
8 |
113,700 |
0 |
973 |
Conkumauden |
Tử Hào |
135 |
Tà phái |
8 |
17,000 |
0 |
974 |
aukiem |
Kiếm Khách |
135 |
Tà phái |
8 |
15,200 |
0 |
975 |
SoDa |
Cung Thủ |
135 |
Chính phái |
8 |
115,000 |
0 |
976 |
Chip2 |
Hàn Bảo Quân |
135 |
Chính phái |
8 |
5,765,300 |
0 |
977 |
PeCun |
Cầm Sư |
135 |
Tà phái |
7 |
114,100 |
0 |
978 |
TNzTNzHBQ |
Hàn Bảo Quân |
135 |
Chính phái |
8 |
13,600 |
0 |
979 |
Suuz |
Kiếm Khách |
135 |
Tà phái |
8 |
113,500 |
0 |
980 |
TrangMa |
Thương Hào |
135 |
Chính phái |
8 |
30,601 |
0 |
981 |
GoldRoger |
Cung Thủ |
135 |
Chính phái |
6 |
13,600 |
0 |
982 |
BeGaux |
Đao Khách |
135 |
Tà phái |
8 |
13,600 |
0 |
983 |
PeBao |
Thương Hào |
135 |
Tà phái |
8 |
1,719,224 |
0 |
984 |
Restart |
Cung Thủ |
135 |
Chính phái |
6 |
13,700 |
0 |
985 |
TL0304 |
Đao Khách |
135 |
Chính phái |
6 |
116,200 |
0 |
986 |
TNzTNzTN |
Thần Nữ |
135 |
Chính phái |
8 |
13,600 |
0 |
987 |
KiemK |
Kiếm Khách |
135 |
Tà phái |
8 |
17,100 |
0 |
988 |
o0oDaoThano0o |
Đao Khách |
134 |
Chính phái |
8 |
113,900 |
0 |
989 |
VoDanh |
Đao Khách |
134 |
Tà phái |
8 |
114,300 |
0 |