Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
990 |
Debuff |
Thần Nữ |
134 |
Chính phái |
8 |
1,019,099 |
0 |
991 |
YungHe |
Đao Khách |
134 |
Tà phái |
8 |
14,100 |
0 |
992 |
HOANGG |
Hàn Bảo Quân |
134 |
Chính phái |
8 |
16,600 |
0 |
993 |
TNzTNzTH |
Tử Hào |
134 |
Chính phái |
8 |
15,616 |
0 |
994 |
Number2 |
Đại Phu |
134 |
Tà phái |
8 |
130,301 |
0 |
995 |
Gummy |
Hàn Bảo Quân |
134 |
Tà phái |
8 |
114,300 |
0 |
996 |
TuHanhKa |
Tử Hào |
134 |
Chính phái |
8 |
19,527 |
0 |
997 |
ThanBaDao |
Đao Khách |
134 |
Chính phái |
8 |
113,800 |
0 |
998 |
NewQPro |
Thương Hào |
134 |
Chính phái |
7 |
15,900 |
0 |
999 |
Number3 |
Tử Hào |
134 |
Tà phái |
8 |
115,300 |
0 |
1000 |
Note5 |
Đại Phu |
134 |
Tà phái |
8 |
15,100 |
0 |
1001 |
adda |
Cung Thủ |
134 |
Tà phái |
8 |
13,900 |
0 |
1002 |
Miar |
Cung Thủ |
134 |
Tà phái |
8 |
114,950 |
0 |
1003 |
Number5 |
Thương Hào |
134 |
Tà phái |
8 |
115,200 |
0 |
1004 |
GodLeesin |
Diệu Yến |
134 |
Tà phái |
8 |
15,200 |
0 |
1005 |
Daiphu |
Đại Phu |
134 |
Chính phái |
8 |
16,600 |
0 |
1006 |
DuongTien |
Cung Thủ |
134 |
Tà phái |
8 |
15,500 |
0 |
1007 |
TuongQuan |
Thương Hào |
134 |
Chính phái |
8 |
29,530 |
0 |
1008 |
o0oKiemThano0o |
Kiếm Khách |
134 |
Chính phái |
8 |
114,000 |
0 |
1009 |
TieuNu |
Hàn Bảo Quân |
134 |
Chính phái |
8 |
24,800 |
0 |
1010 |
MayChem |
Đao Khách |
134 |
Tà phái |
8 |
113,600 |
0 |
1011 |
CayChay |
Đao Khách |
134 |
Chính phái |
8 |
17,200 |
0 |
1012 |
Rippy |
Đại Phu |
134 |
Tà phái |
8 |
14,400 |
0 |