Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
1013 |
Number6 |
Cung Thủ |
134 |
Tà phái |
8 |
115,200 |
0 |
1014 |
Erreger |
Hàn Bảo Quân |
134 |
Tà phái |
8 |
19,900 |
0 |
1015 |
Number4 |
Thần Nữ |
134 |
Tà phái |
8 |
115,300 |
0 |
1016 |
BeBao |
Đao Khách |
134 |
Chính phái |
8 |
16,600 |
0 |
1017 |
KhucPhiVan |
Diệu Yến |
134 |
Chính phái |
8 |
19,650 |
0 |
1018 |
NhatKiem |
Kiếm Khách |
134 |
Chính phái |
8 |
114,850 |
0 |
1019 |
TieuNhi |
Đại Phu |
134 |
Tà phái |
8 |
16,000 |
0 |
1020 |
VoGiai |
Thương Hào |
134 |
Tà phái |
8 |
114,850 |
0 |
1021 |
KhucPhiMai |
Thần Nữ |
134 |
Chính phái |
8 |
19,840 |
0 |
1022 |
NhatDao |
Đao Khách |
133 |
Tà phái |
8 |
116,638 |
0 |
1023 |
TocVangHoe |
Đại Phu |
133 |
Chính phái |
8 |
13,500 |
0 |
1024 |
cxcz |
Đao Khách |
133 |
Tà phái |
8 |
16,600 |
0 |
1025 |
KhucPhiYen |
Thích Khách |
133 |
Chính phái |
8 |
19,600 |
0 |
1026 |
KiaNaKa |
Diệu Yến |
133 |
Tà phái |
8 |
13,600 |
0 |
1027 |
ThanCongBao |
Cung Thủ |
133 |
Chính phái |
7 |
13,900 |
0 |
1028 |
LSAT |
Thần Nữ |
133 |
Chính phái |
7 |
14,400 |
0 |
1029 |
PhaThienDao |
Đao Khách |
133 |
Tà phái |
8 |
14,300 |
0 |
1030 |
KhucMai |
Diệu Yến |
133 |
Chính phái |
8 |
19,550 |
0 |
1031 |
Number1 |
Hàn Bảo Quân |
133 |
Tà phái |
8 |
115,300 |
0 |
1032 |
KhucHuyen |
Đại Phu |
133 |
Chính phái |
7 |
19,550 |
0 |
1033 |
YLinh |
Diệu Yến |
133 |
Chính phái |
8 |
115,300 |
0 |
1034 |
VeGaPunk |
Đại Phu |
133 |
Chính phái |
8 |
15,200 |
0 |
1035 |
Nexus |
Hàn Bảo Quân |
133 |
Chính phái |
7 |
18,400 |
0 |