Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
1404 |
Vlxx |
Đại Phu |
123 |
Tà phái |
7 |
9,900 |
0 |
1405 |
ChoCon |
Thương Hào |
123 |
Tà phái |
6 |
110,200 |
0 |
1406 |
DPTiNo |
Đại Phu |
123 |
Tà phái |
7 |
10,300 |
0 |
1407 |
DeVuong |
Kiếm Khách |
123 |
Tà phái |
6 |
210,100 |
0 |
1408 |
MBME |
Cung Thủ |
123 |
Chính phái |
7 |
9,900 |
0 |
1409 |
PeKen13 |
Kiếm Khách |
123 |
Chính phái |
7 |
10,700 |
0 |
1410 |
Kiemymuc |
Đại Phu |
123 |
Tà phái |
7 |
9,900 |
0 |
1411 |
PeTy |
Đại Phu |
123 |
Chính phái |
7 |
10,900 |
0 |
1412 |
KuCa |
Thương Hào |
123 |
Tà phái |
7 |
380,000 |
0 |
1413 |
Mine |
Hàn Bảo Quân |
123 |
Tà phái |
7 |
109,900 |
0 |
1414 |
hanhyeunin |
Thích Khách |
123 |
Chính phái |
7 |
10,000 |
0 |
1415 |
Note2 |
Đao Khách |
123 |
Tà phái |
7 |
11,450 |
0 |
1416 |
NguLuyenDao |
Đao Khách |
123 |
Chính phái |
5 |
10,400 |
0 |
1417 |
NguLuyenThuong |
Thương Hào |
123 |
Chính phái |
5 |
10,300 |
0 |
1418 |
NhaUyen |
Thích Khách |
123 |
Chính phái |
7 |
10,300 |
0 |
1419 |
NguLuyenLien |
Đại Phu |
123 |
Chính phái |
5 |
10,400 |
0 |
1420 |
HIHII |
Đàm Hoa Liên |
123 |
Tà phái |
7 |
10,100 |
0 |
1421 |
Eirlys |
Đại Phu |
123 |
Tà phái |
7 |
11,700 |
0 |
1422 |
NguLuyenKiem |
Kiếm Khách |
123 |
Chính phái |
5 |
10,300 |
0 |
1423 |
BliM |
Tử Hào |
123 |
Chính phái |
6 |
113,500 |
0 |
1424 |
Magaten |
Hàn Bảo Quân |
123 |
Tà phái |
7 |
109,900 |
0 |
1425 |
MeoCon |
Thương Hào |
123 |
Tà phái |
6 |
110,200 |
0 |
1426 |
SinBi |
Tử Hào |
123 |
Tà phái |
7 |
9,900 |
0 |