Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
1450 |
SakuraMai |
Quyền Sư |
122 |
Tà phái |
7 |
9,900 |
0 |
1451 |
MoonLight |
Cung Thủ |
122 |
Tà phái |
7 |
9,061,550 |
0 |
1452 |
Ware |
Hàn Bảo Quân |
122 |
Tà phái |
7 |
5,633,800 |
0 |
1453 |
Henel |
Cung Thủ |
122 |
Chính phái |
7 |
9,900 |
0 |
1454 |
Bebybe |
Diệu Yến |
122 |
Chính phái |
7 |
14,850,100 |
0 |
1455 |
daidai |
Tử Hào |
121 |
Tà phái |
6 |
9,900 |
0 |
1456 |
TueUynn |
Thương Hào |
121 |
Chính phái |
7 |
9,900 |
0 |
1457 |
Alli |
Diệu Yến |
121 |
Tà phái |
7 |
9,900 |
0 |
1458 |
WanSip |
Tử Hào |
120 |
Tà phái |
6 |
12,500 |
0 |
1459 |
Navies |
Hàn Bảo Quân |
120 |
Tà phái |
6 |
10,100 |
0 |
1460 |
HoaTich |
Cung Thủ |
120 |
Tà phái |
7 |
10,200 |
0 |
1461 |
HoaLongChau |
Thần Nữ |
120 |
Tà phái |
7 |
10,200 |
0 |
1462 |
HiepHaoKhi |
Đại Phu |
120 |
Tà phái |
7 |
10,200 |
0 |
1463 |
DoiCoDoc |
Diệu Yến |
120 |
Tà phái |
7 |
10,200 |
0 |
1464 |
HacBaoQuan |
Hàn Bảo Quân |
120 |
Tà phái |
7 |
10,200 |
0 |
1465 |
HoangThuong |
Tử Hào |
120 |
Tà phái |
7 |
10,200 |
0 |
1466 |
KiemHoaLien |
Đàm Hoa Liên |
120 |
Tà phái |
7 |
10,200 |
0 |
1467 |
DaoTruyHon |
Đao Khách |
120 |
Tà phái |
7 |
10,200 |
0 |
1468 |
MesiCoWest |
Kiếm Khách |
120 |
Tà phái |
7 |
13,700 |
0 |
1469 |
Chip |
Hàn Bảo Quân |
120 |
Chính phái |
7 |
5,811,400 |
0 |
1470 |
Only |
Hàn Bảo Quân |
120 |
Tà phái |
7 |
5,597,900 |
0 |
1471 |
Thanhcothanh |
Hàn Bảo Quân |
120 |
Tà phái |
7 |
9,950 |
0 |
1472 |
BanhBao |
Đao Khách |
120 |
Chính phái |
6 |
10,300 |
0 |