Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
1496 |
2222 |
Đao Khách |
120 |
Chính phái |
7 |
12,400 |
0 |
1497 |
Find |
Hàn Bảo Quân |
120 |
Chính phái |
7 |
15,000 |
0 |
1498 |
Hinata |
Đao Khách |
120 |
Chính phái |
6 |
9,950 |
0 |
1499 |
NguyetVuDa |
Hàn Bảo Quân |
120 |
Chính phái |
7 |
10,000 |
0 |
1500 |
cafein |
Đao Khách |
120 |
Tà phái |
7 |
110,500 |
0 |
1501 |
Golden |
Hàn Bảo Quân |
120 |
Tà phái |
7 |
5,538,500 |
0 |
1502 |
PeYeuZz |
Thần Nữ |
120 |
Chính phái |
7 |
12,700 |
0 |
1503 |
DeNhiMong |
Cầm Sư |
120 |
Chính phái |
7 |
110,500 |
0 |
1504 |
Panara |
Tử Hào |
120 |
Tà phái |
7 |
110,500 |
0 |
1505 |
tien4 |
Hàn Bảo Quân |
120 |
Chính phái |
7 |
10,300 |
0 |
1506 |
tien3 |
Hàn Bảo Quân |
120 |
Chính phái |
7 |
10,400 |
0 |
1507 |
tien5 |
Hàn Bảo Quân |
120 |
Chính phái |
7 |
10,100 |
0 |
1508 |
aSASa |
Kiếm Khách |
120 |
Chính phái |
6 |
10,300 |
0 |
1509 |
DanhHoang |
Cầm Sư |
120 |
Tà phái |
7 |
10,200 |
0 |
1510 |
1234 |
Hàn Bảo Quân |
120 |
Chính phái |
7 |
18,800 |
0 |
1511 |
Nicotin |
Hàn Bảo Quân |
119 |
Tà phái |
5 |
109,000 |
0 |
1512 |
DungBeo |
Đao Khách |
119 |
Chính phái |
6 |
8,400 |
0 |
1513 |
RidofuRyn |
Thích Khách |
119 |
Chính phái |
6 |
8,400 |
0 |
1514 |
Make |
Hàn Bảo Quân |
119 |
Tà phái |
6 |
8,400 |
0 |
1515 |
Tuanali |
Đàm Hoa Liên |
119 |
Tà phái |
6 |
8,400 |
0 |
1516 |
NttNga |
Hàn Bảo Quân |
119 |
Tà phái |
6 |
8,400 |
0 |
1517 |
dsfsfdf |
Cung Thủ |
119 |
Chính phái |
6 |
8,400 |
0 |
1518 |
YThanh |
Thần Nữ |
119 |
Chính phái |
6 |
8,400 |
0 |