Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
1680 |
Isiris |
Thương Hào |
112 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1681 |
AnhPham |
Cung Thủ |
112 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1682 |
LilKnight |
Kiếm Khách |
112 |
Tà phái |
6 |
107,000 |
0 |
1683 |
xThux |
Thích Khách |
112 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1684 |
BinhBe |
Cung Thủ |
112 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1685 |
TY01 |
Thần Nữ |
112 |
Tà phái |
6 |
107,000 |
0 |
1686 |
DaoTa99 |
Đao Khách |
112 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1687 |
Sudo1 |
Cung Thủ |
112 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1688 |
Zennchu |
Cung Thủ |
112 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1689 |
BBys |
Kiếm Khách |
112 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1690 |
BeoKa |
Kiếm Khách |
112 |
Chính phái |
5 |
7,000 |
0 |
1691 |
ThichDamChot |
Thích Khách |
112 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1692 |
ChucKa |
Hàn Bảo Quân |
112 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1693 |
Lucy |
Đao Khách |
112 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1694 |
thanhcothanj2 |
Hàn Bảo Quân |
111 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1695 |
GiapChuc |
Diệu Yến |
111 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1696 |
VuNguyetCung |
Cung Thủ |
111 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1697 |
Saitama |
Quyền Sư |
111 |
Chính phái |
6 |
9,100 |
0 |
1698 |
zZCynCuongzZ |
Cung Thủ |
111 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1699 |
zZCynYThanzZ |
Thần Nữ |
111 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1700 |
CongTuHao |
Tử Hào |
111 |
Tà phái |
5 |
7,000 |
0 |
1701 |
Shelviia |
Thương Hào |
111 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1702 |
AmMaCam |
Cầm Sư |
111 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |