Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
1726 |
NongDan4 |
Kiếm Khách |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1727 |
Bommau |
Đại Phu |
110 |
Tà phái |
5 |
7,000 |
0 |
1728 |
86Min86 |
Thương Hào |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1729 |
UnIP |
Cung Thủ |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1730 |
xYPhungx |
Diệu Yến |
110 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1731 |
YulGangTL |
Cung Thủ |
110 |
Chính phái |
5 |
7,000 |
0 |
1732 |
LinhDe |
Diệu Yến |
110 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1733 |
oFir3o |
Cung Thủ |
110 |
Tà phái |
5 |
7,000 |
0 |
1734 |
TieuViem |
Cung Thủ |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1735 |
TNzTNzDp22 |
Đại Phu |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1736 |
zChi3Monz |
Đao Khách |
110 |
Tà phái |
6 |
107,000 |
0 |
1737 |
123ABC |
Kiếm Khách |
110 |
Chính phái |
5 |
7,000 |
0 |
1738 |
Kimhana |
Đàm Hoa Liên |
110 |
Chính phái |
6 |
107,000 |
0 |
1739 |
BeoTy |
Thương Hào |
110 |
Chính phái |
5 |
7,000 |
0 |
1740 |
assa |
Đàm Hoa Liên |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1741 |
BangNho |
Đại Phu |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1742 |
Varus |
Cung Thủ |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1743 |
LynLy |
Thích Khách |
110 |
Chính phái |
5 |
7,000 |
0 |
1744 |
CungThu |
Cung Thủ |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1745 |
KimHaYun |
Diệu Yến |
110 |
Tà phái |
5 |
7,000 |
0 |
1746 |
zGrenade |
Đao Khách |
110 |
Chính phái |
5 |
7,000 |
0 |
1747 |
VoAnhAmTien |
Cung Thủ |
110 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1748 |
xTaix |
Đàm Hoa Liên |
110 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |