Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
1749 |
white |
Thương Hào |
110 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1750 |
Evanzz |
Cầm Sư |
110 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1751 |
Yasuo |
Đao Khách |
110 |
Tà phái |
5 |
7,000 |
0 |
1752 |
SuBaChao |
Đao Khách |
110 |
Chính phái |
5 |
7,000 |
0 |
1753 |
Sudo3 |
Cung Thủ |
110 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1754 |
Omega |
Đàm Hoa Liên |
110 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1755 |
DauCua |
Cung Thủ |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1756 |
NongDan |
Đại Phu |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1757 |
NongDan3 |
Thương Hào |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1758 |
NavieBoy |
Tử Hào |
110 |
Tà phái |
6 |
8,000 |
0 |
1759 |
Pegasus |
Đại Phu |
110 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1760 |
Mint |
Hàn Bảo Quân |
110 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1761 |
NongDan5 |
Đao Khách |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1762 |
SunLight |
Hàn Bảo Quân |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1763 |
MoonStone |
Thương Hào |
110 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1764 |
zBullet |
Cung Thủ |
110 |
Chính phái |
5 |
7,000 |
0 |
1765 |
YulGangSd |
Đại Phu |
110 |
Chính phái |
5 |
7,000 |
0 |
1766 |
Foster |
Quyền Sư |
110 |
Chính phái |
6 |
107,000 |
0 |
1767 |
Katarina |
Thích Khách |
110 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1768 |
Madara |
Cung Thủ |
110 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1769 |
NongDan1 |
Hàn Bảo Quân |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1770 |
NongDan7 |
Cầm Sư |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1771 |
xxDior |
Thương Hào |
109 |
Chính phái |
5 |
5,700 |
0 |