Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
1956 |
WePin |
Đại Phu |
103 |
Chính phái |
5 |
4,500 |
0 |
1957 |
Hera |
Đại Phu |
103 |
Chính phái |
5 |
4,500 |
0 |
1958 |
PhuongEm |
Cung Thủ |
103 |
Chính phái |
5 |
104,500 |
0 |
1959 |
MaiLi |
Diệu Yến |
103 |
Chính phái |
5 |
4,500 |
0 |
1960 |
iDoggy |
Hàn Bảo Quân |
103 |
Chính phái |
5 |
4,500 |
0 |
1961 |
Four |
Hàn Bảo Quân |
103 |
Tà phái |
5 |
5,482,700 |
0 |
1962 |
NZzBeoU |
Đại Phu |
103 |
Chính phái |
5 |
4,500 |
0 |
1963 |
Maiiii |
Đàm Hoa Liên |
103 |
Chính phái |
5 |
4,500 |
0 |
1964 |
Genius |
Hàn Bảo Quân |
103 |
Tà phái |
5 |
4,500 |
0 |
1965 |
Phantom |
Diệu Yến |
103 |
Tà phái |
5 |
4,500 |
0 |
1966 |
Tier |
Hàn Bảo Quân |
103 |
Tà phái |
5 |
4,500 |
0 |
1967 |
WiPin |
Cung Thủ |
103 |
Chính phái |
5 |
3,500 |
0 |
1968 |
KImMay |
Tử Hào |
103 |
Tà phái |
4 |
4,500 |
0 |
1969 |
ZzHuezZ |
Cung Thủ |
103 |
Chính phái |
5 |
4,500 |
0 |
1970 |
Janess1 |
Đại Phu |
103 |
Chính phái |
5 |
4,500 |
0 |
1971 |
ChemKhongc |
Cung Thủ |
102 |
Chính phái |
4 |
4,500 |
0 |
1972 |
NguLuyenSu |
Đại Phu |
102 |
Chính phái |
5 |
4,500 |
0 |
1973 |
DuPhai |
Đại Phu |
102 |
Tà phái |
4 |
4,500 |
0 |
1974 |
Thuong3 |
Thương Hào |
102 |
Tà phái |
5 |
4,500 |
0 |
1975 |
TY02 |
Thần Nữ |
102 |
Tà phái |
5 |
104,500 |
0 |
1976 |
Thuong2 |
Thương Hào |
102 |
Tà phái |
5 |
4,500 |
0 |
1977 |
DaiKaKu |
Tử Hào |
102 |
Chính phái |
5 |
4,500 |
0 |
1978 |
Vmr2010 |
Đao Khách |
102 |
Chính phái |
4 |
4,500 |
0 |