Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
1979 |
Lamia |
Diệu Yến |
102 |
Chính phái |
5 |
4,500 |
0 |
1980 |
HBQ01 |
Hàn Bảo Quân |
102 |
Tà phái |
5 |
104,500 |
0 |
1981 |
AnhThi |
Diệu Yến |
102 |
Tà phái |
5 |
4,500 |
0 |
1982 |
VuiMotChut5 |
Kiếm Khách |
102 |
Chính phái |
5 |
4,500 |
0 |
1983 |
TuLa |
Tử Hào |
102 |
Tà phái |
5 |
4,500 |
0 |
1984 |
NgocNhi |
Đại Phu |
102 |
Chính phái |
4 |
4,500 |
0 |
1985 |
Chaien |
Hàn Bảo Quân |
102 |
Tà phái |
5 |
4,500 |
0 |
1986 |
iCam |
Cầm Sư |
102 |
Chính phái |
5 |
4,500 |
0 |
1987 |
Durm |
Hàn Bảo Quân |
102 |
Tà phái |
5 |
4,500 |
0 |
1988 |
zzzDaoKhach |
Đao Khách |
102 |
Chính phái |
5 |
4,500 |
0 |
1989 |
Thuong1 |
Thương Hào |
102 |
Tà phái |
5 |
4,500 |
0 |
1990 |
Papapapa |
Tử Hào |
102 |
Tà phái |
5 |
4,500 |
0 |
1991 |
Heiheihu |
Thần Nữ |
102 |
Tà phái |
5 |
4,500 |
0 |
1992 |
DanhChut |
Hàn Bảo Quân |
102 |
Tà phái |
5 |
4,500 |
0 |
1993 |
Winner |
Đao Khách |
102 |
Tà phái |
5 |
4,500 |
0 |
1994 |
XuyenTam |
Diệu Yến |
102 |
Tà phái |
5 |
4,500 |
0 |
1995 |
Kelvin |
Thương Hào |
102 |
Tà phái |
5 |
4,500 |
0 |
1996 |
View |
Hàn Bảo Quân |
102 |
Chính phái |
5 |
5,635,300 |
0 |
1997 |
BlackBlade |
Đao Khách |
102 |
Tà phái |
5 |
4,500 |
0 |
1998 |
zzzZin |
Tử Hào |
102 |
Chính phái |
5 |
4,500 |
0 |
1999 |
Exciter |
Kiếm Khách |
102 |
Tà phái |
5 |
4,500 |
0 |
2000 |
Will |
Hàn Bảo Quân |
102 |
Tà phái |
5 |
5,485,900 |
0 |
2001 |
Ware2 |
Hàn Bảo Quân |
101 |
Tà phái |
5 |
103,500 |
0 |