Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
2232 |
nkm2 |
Thương Hào |
80 |
Tà phái |
3 |
3,000 |
0 |
2233 |
Sollo |
Kiếm Khách |
80 |
Tà phái |
4 |
3,000 |
0 |
2234 |
DaoCun |
Đao Khách |
80 |
Tà phái |
4 |
3,000 |
0 |
2235 |
Cuongg |
Thích Khách |
80 |
Tà phái |
4 |
3,000 |
0 |
2236 |
Create |
Cung Thủ |
80 |
Chính phái |
3 |
3,000 |
0 |
2237 |
Queen |
Cung Thủ |
80 |
Tà phái |
3 |
3,000 |
0 |
2238 |
King |
Đao Khách |
80 |
Tà phái |
3 |
3,000 |
0 |
2239 |
TuHao |
Hàn Bảo Quân |
80 |
Tà phái |
4 |
3,000 |
0 |
2240 |
MuZIK |
Cầm Sư |
80 |
Chính phái |
4 |
3,000 |
0 |
2241 |
Search |
Đại Phu |
80 |
Chính phái |
3 |
3,000 |
0 |
2242 |
Chaiko |
Thần Nữ |
80 |
Tà phái |
4 |
103,000 |
0 |
2243 |
VinaG |
Đao Khách |
80 |
Tà phái |
4 |
3,000 |
0 |
2244 |
Kinz |
Thương Hào |
80 |
Tà phái |
3 |
3,000 |
0 |
2245 |
Here |
Cung Thủ |
80 |
Chính phái |
3 |
3,000 |
0 |
2246 |
Type |
Cung Thủ |
80 |
Chính phái |
3 |
3,000 |
0 |
2247 |
ZizuKa |
Thần Nữ |
80 |
Tà phái |
4 |
103,000 |
0 |
2248 |
LucChiCamMa |
Cầm Sư |
80 |
Chính phái |
4 |
3,000 |
0 |
2249 |
StrongBOW |
Cung Thủ |
80 |
Chính phái |
4 |
3,000 |
0 |
2250 |
CuongDao |
Hàn Bảo Quân |
80 |
Tà phái |
3 |
3,000 |
0 |
2251 |
BaoTung |
Diệu Yến |
80 |
Chính phái |
4 |
3,000 |
0 |
2252 |
Bala5 |
Đại Phu |
80 |
Tà phái |
4 |
3,000 |
0 |
2253 |
BaDao123 |
Đao Khách |
80 |
Tà phái |
4 |
5,400 |
0 |
2254 |
TestCung |
Cung Thủ |
80 |
Tà phái |
3 |
3,000 |
0 |